clamant

/ˈklā-mənt/
tính từ
  • Hay làm ầm, hay la lối.
  • Hay nài nỉ; cứ khăng khăng.
  • Gấp, thúc bách.
Tính từ
  1. Cấp bách.
    Urgent.
  2. Khóc tha thiết; van xin một cách ầm ĩ.
    Crying earnestly; beseeching clamorously.
🎬 Nghe “clamant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish