clack
/ˈklæk/danh từ
- Tiếng lách cách, tiếng lập cập, tiếng lọc cọc (guốc đi trên đường đá... ).
- Sự hay nói, sự nhiều lời, sự bép xép.
- Tiếng tặc lưỡi.
- Cái nắp van (bơm).
động từ
- Kêu lách cách, kêu lập cập, kêu lọc cọc.
- Lắm lời, nhiều lời, lắm mồm, lắm miệng; nói oang oang.
- Tặc lưỡi.
Danh từ
- Âm thanh đột ngột, sắc nét, đặc biệt là âm thanh do hai vật cứng va chạm liên tục; một âm thanh ở giữa tiếng click và tiếng cạch.An abrupt, sharp sound, especially one made by two hard objects colliding repetitively; a sound midway between a click and a clunk.
- Bất cứ thứ gì gây ra tiếng kêu lạch cạch, chẳng hạn như tiếng kêu lạch cạch của máy nghiền hoặc tiếng van kêu lạch cạch.Anything that causes a clacking noise, such as the clapper of a mill, or a clack valve.
- Trò chuyện; chuyện tầm phào.Chatter; prattle.
- (Thông tục) Cái lưỡi.(colloquial) The tongue.
Động từ
- (nội động) Tạo ra một tiếng động đột ngột, chói tai hoặc liên tiếp các tiếng động; để nhấp chuột.(intransitive) To make a sudden, sharp noise, or succession of noises; to click.
- (ngoại động) Gây ra tiếng động đột ngột, chói tai hoặc liên tiếp các tiếng động; để nhấp chuột.(transitive) To cause to make a sudden, sharp noise, or succession of noises; to click.
- Để nói chuyện phiếm hoặc lảm nhảm; để nói nhanh chóng mà không cần cân nhắc.To chatter or babble; to utter rapidly without consideration.
- (Anh) Cắt bỏ dấu hiệu của con cừu (len), làm cho len nhẹ hơn và do đó mang lại ít thuế hơn.(UK) To cut the sheep's mark off (wool), to make the wool weigh less and thus yield less duty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish