claggy

/ˈklæɡi/
tính từ
  • Bùn lầy.
Tính từ
  1. (của bùn, hắc ín, keo hoặc tương tự) Dính hoặc dính.
    (of mud, tar, glue or the like) Sticky or tacky.
    Từ đồng nghĩa:agglutinativetenacious
  2. (khai thác mỏ, mái nhà trong mỏ) Chất kết dính, có than bám vào.
    (mining, of a roof in a mine) Adhesive, having coal clinging to it.
    Từ đồng nghĩa:agglutinativetenacious
  3. (thuyết học về tiền xu) Có đất khoáng hóa hoặc các chất lắng đọng khác bám vào nó.
    (numismatics, of a coin) Having mineralised earth or other deposit adhered to it.
    Từ đồng nghĩa:agglutinativetenacious
🎬 Nghe “claggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish