claggy
/ˈklæɡi/tính từ
- Bùn lầy.
Tính từ
- (của bùn, hắc ín, keo hoặc tương tự) Dính hoặc dính.(of mud, tar, glue or the like) Sticky or tacky.
- (khai thác mỏ, mái nhà trong mỏ) Chất kết dính, có than bám vào.(mining, of a roof in a mine) Adhesive, having coal clinging to it.
- (thuyết học về tiền xu) Có đất khoáng hóa hoặc các chất lắng đọng khác bám vào nó.(numismatics, of a coin) Having mineralised earth or other deposit adhered to it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “claggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish