cladding

/ˈklædɪŋ/
danh từ
  • Tầng phủ, tầng lót, tầng mạ; xử lý mặt ngoài; sơn.
Danh từ
  1. (hiếm) Quần áo; quần áo.
    (rare) Clothing; clothes.
  2. Bất kỳ lớp phủ cứng nào, được gắn vào bên ngoài của vật gì đó để tăng cường bảo vệ, chẳng hạn như lớp vỏ nhựa bao quanh sợi quang.
    Any hard coating, bonded onto the outside of something to add protection, such as the plastic sheath around an optical fibre.
  3. (xây dựng) Lớp phủ chống chịu thời tiết, cách nhiệt hoặc trang trí được cố định bên ngoài tòa nhà.
    (construction) A weatherproof, insulating or decorative covering fixed to the outside of a building.
    Từ đồng nghĩa:siding
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của clad
    present participle and gerund of clad
🎬 Nghe “cladding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish