clairvoyant
/ˌkleɚˈvojəns/tính từ
- Có thể nhìn thấu được cả những cái vô hình.
- Sáng suốt.
danh từ
- Người có thể nhìn thấu được cả những cái vô hình.
- Người sáng suốt.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc có khả năng thấu thị.Of, relating to, or having clairvoyance.
- Có khả năng nhìn thấy những thứ mà giác quan bình thường không thể cảm nhận được.Able to see things that cannot be perceived by the normal senses.
- Có khả năng thấy trước tương lai.Able to foresee the future.
- Có cái nhìn sâu sắc; khôn ngoan.Having great insight; sagacious.
Danh từ
- Người có thể nhìn thấy những thứ mà giác quan bình thường không thể cảm nhận đượcA person able to see things that cannot be perceived by the normal senses
- Người có khả năng thấy trước tương laiA person able to foresee the future
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clairvoyant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish