clannishness

/ˈkla-nish/
danh từ
  • Tính chất thị tộc.
  • Lòng trung thành với thị tộc; lòng trung thành với bè đảng.
🎬 Nghe “clannishness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish