clapping

/ˈklæp/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clap.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của tiếng vỗ tay
    present participle and gerund of clap
Danh từ
  1. Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó vỗ tay.
    The action by which someone or something claps.
🎬 Nghe “clapping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish