clapper

/ˈklæpɚ/
danh từ
  • Quả lắc (chuông).
  • Lưỡi (người).
  • Cái lách cách để đuổi chim.
  • Người vỗ tay thuê (ở rạp hát).
Danh từ
  1. Một người vỗ tay; một người hoan nghênh bằng cách vỗ tay
    One who claps; a person who applauds by clapping the hands.
    Từ đồng nghĩa:clapstickmusicstick
  2. Một vật lơ lửng bên trong chuông đến mức có thể va vào chuông làm chuông kêu; một tiếng leng keng hoặc lưỡi.
    An object so suspended inside a bell that it may hit the bell and cause it to ring; a clanger or tongue.
    Từ đồng nghĩa:clapstickmusicstick
  3. Một thiết bị cơ khí bằng gỗ dùng làm bù nhìn; tiếng kêu dọa chim, tiếng kêu gió hoặc tiếng vỗ tay.
    A wooden mechanical device used as a scarecrow; bird-scaring rattle, a wind-rattle or a wind-clapper.
    Từ đồng nghĩa:clapstickmusicstick
  4. Một cái clapstick (nhạc cụ).
    A clapstick (musical instrument).
    Từ đồng nghĩa:clapstickmusicstick
Động từ
  1. (thông tục) Rung chuông bằng cách kéo một sợi dây gắn vào quả chuông.
    (transitive) To ring a bell by pulling a rope attached to the clapper.
  2. Để tạo ra âm thanh vỗ tay lặp đi lặp lại; kêu vang.
    To make a repetitive clapping sound; to clatter.
  3. Ở loài chim, liên tục đập hai hàm vào nhau.
    Of birds, to repeatedly strike the mandibles together.
🎬 Nghe “clapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish