clapper
/ˈklæpɚ/danh từ
- Quả lắc (chuông).
- Lưỡi (người).
- Cái lách cách để đuổi chim.
- Người vỗ tay thuê (ở rạp hát).
Danh từ
- Một người vỗ tay; một người hoan nghênh bằng cách vỗ tayOne who claps; a person who applauds by clapping the hands.
- Một vật lơ lửng bên trong chuông đến mức có thể va vào chuông làm chuông kêu; một tiếng leng keng hoặc lưỡi.An object so suspended inside a bell that it may hit the bell and cause it to ring; a clanger or tongue.
- Một thiết bị cơ khí bằng gỗ dùng làm bù nhìn; tiếng kêu dọa chim, tiếng kêu gió hoặc tiếng vỗ tay.A wooden mechanical device used as a scarecrow; bird-scaring rattle, a wind-rattle or a wind-clapper.
- Một cái clapstick (nhạc cụ).A clapstick (musical instrument).
Động từ
- (thông tục) Rung chuông bằng cách kéo một sợi dây gắn vào quả chuông.(transitive) To ring a bell by pulling a rope attached to the clapper.
- Để tạo ra âm thanh vỗ tay lặp đi lặp lại; kêu vang.To make a repetitive clapping sound; to clatter.
- Ở loài chim, liên tục đập hai hàm vào nhau.Of birds, to repeatedly strike the mandibles together.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish