clangorous

/ˈklaŋ-ər/
tính từ
  • Lanh lảnh, chói tai.
Tính từ
  1. Tạo ra tiếng vang.
    Making a clangor.
🎬 Nghe “clangorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish