clandestinely

/klænˈdɛstən/
  • xem clandestine
Trạng từ
  1. Một cách bí mật hoặc bí mật.
    In a secret or covert manner.
  2. Theo cách bất hợp pháp, tức là không được pháp luật hoặc các quy định cho phép.
    In an illicit way, i.e. not permitted by the law or regulations.
🎬 Nghe “clandestinely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish