clarified

/ˈklerəˌfaɪ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của clarify
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của làm rõ
    simple past and past participle of clarify
Tính từ
  1. Đã rõ ràng.
    Made clear.
    Clarified butter is made by removing water and impurities from butter.
    Bơ làm trong được làm bằng cách loại bỏ nước và tạp chất khỏi bơ.
🎬 Nghe “clarified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish