clashes

/ˈklæʃ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của clash
Danh từ
  1. số nhiều của cuộc đụng độ
    plural of clash
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự xung đột
    third-person singular simple present indicative of clash
🎬 Nghe “clashes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish