clarinet
/ˌklerəˈnɛt/danh từ
- Clarinet.
Danh từ
- (âm nhạc) Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ có âm thanh lỏng đặc biệt, có đặc điểm khác nhau giữa ba âm vực: chalumeau (thấp), clarion (trung bình) và altissimo (cao).(music) A woodwind musical instrument that has a distinctive liquid tone whose characteristics vary among its three registers: chalumeau (low), clarion (medium), and altissimo (high).Từ đồng nghĩa:agony-pipe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clarinet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish