clarity

/ˈklɛrɪti/
danh từ
  • sự trong (nước...)
  • sự rõ ràng, sự sáng sủa
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc thước đo rõ ràng về ngoại hình, suy nghĩ hoặc phong cách; sự sáng suốt.
    The state or measure of being clear, either in appearance, thought or style; lucidity.
    She dreamed with great clarity.
    Cô mơ rất rõ ràng.
  2. Khả năng dễ hiểu.
    The ability to be easily understood.
    Lack of clarity on the part of the teacher will cause confusion among the students.
    Sự thiếu rõ ràng của giáo viên sẽ gây nhầm lẫn cho học sinh.
  3. Khả năng suy nghĩ rõ ràng và hợp lý.
    The ability to think clearly and rationally.
  4. Khả năng dễ dàng được nghe thấy.
    The ability to be easily heard.
    The singer was praised for the amazing clarity in her voice.
    Nữ ca sĩ được khen ngợi vì giọng hát trong trẻo đáng kinh ngạc.
🎬 Nghe “clarity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish