clawed

/ˈklɑː/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của claw
Tính từ
  1. có móng vuốt (của động vật)
    having claws (of animals)
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của móng vuốt
    simple past and past participle of claw
🎬 Nghe “clawed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish