clay-cold

tính từ
  • Lạnh cứng (người chết).
Tính từ
  1. Lạnh như đất sét; vô hồn.
    As cold as clay; lifeless.
🎬 Nghe “clay-cold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish