clean-handed
/ˈklēn-ˈhan-dəd/tính từ
- Trong sạch, vô tội.
Tính từ
- (chủ yếu là Vương quốc Anh) Ngây thơ và thẳng thắn; thoát khỏi tham nhũng.(chiefly UK) Innocent and candid; free from corruption.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clean-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish