cleaning

/ˈdraɪˌkliːn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clean.
danh từ
  • Sự quét tước, sự dọn dẹp.
Danh từ
  1. Quá trình làm cho một thứ gì đó sạch sẽ; một sự giải phóng khỏi sự bẩn thỉu hoặc bụi bẩn.
    The process of making something clean; a freeing from filth or dirt.
  2. (động vật học) Sự sinh sản sau của bò, cừu cái, v.v..
    (zoology) The afterbirth of cows, ewes, etc.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sạch
    present participle and gerund of clean
🎬 Nghe “cleaning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish