cleaning
/ˈdraɪˌkliːn/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clean.
danh từ
- Sự quét tước, sự dọn dẹp.
Danh từ
- Quá trình làm cho một thứ gì đó sạch sẽ; một sự giải phóng khỏi sự bẩn thỉu hoặc bụi bẩn.The process of making something clean; a freeing from filth or dirt.
- (động vật học) Sự sinh sản sau của bò, cừu cái, v.v..(zoology) The afterbirth of cows, ewes, etc.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sạchpresent participle and gerund of clean
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cleaning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish