cleaneress

Danh từ
  1. (lỗi thời, hiếm) Một nữ lao công.
    (obsolete, rare) A female cleaner.
🎬 Nghe “cleaneress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish