cleanly

/ˈkliːnli/
tính từ
  • sạch, sạch sẽ
  • ưa sạch, ưa sạch sẽ; có tính sạch sẽ
Tính từ
  1. Có thói quen sạch sẽ, thực hành vệ sinh tốt.
    Being habitually clean, practising good hygiene.
  2. (lỗi thời) Làm sạch; được trang bị để loại bỏ độ ẩm; bụi bẩn, v.v.
    (obsolete) Cleansing; fitted to remove moisture; dirt, etc.
  3. (lỗi thời) Sự khéo léo; lanh tay; nghệ thuật.
    (obsolete) Adroit; dexterous; artful.
Trạng từ
  1. Một cách sạch sẽ, gọn gàng.
    In a clean way, neatly.
  2. Không gây ra sự lộn xộn hoặc thiệt hại không cần thiết.
    Not causing a mess or unnecessary damage.
    We agreed to break off our relationship cleanly.
    Chúng tôi đã đồng ý cắt đứt mối quan hệ của mình trong sạch.
  3. Vô tội; không có vết bẩn.
    Innocently; without stain.
  4. Khéo léo; một cách khéo léo
    Adroitly; dexterously
🎬 Nghe “cleanly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish