cleanse
/ˈklɛnz/động từ
- Làm cho sạch sẽ; làm cho tinh khiết; tẩy, rửa.
- Nạo, vét (cống... ).
- Chữa khỏi (bệnh hủi, phong... ).
Động từ
- (thông tục) Thoát khỏi bụi bẩn; để làm sạch, để thanh lọc.(transitive) To free from dirt; to clean, to purify.Từ đồng nghĩa:deterge
- (thông tục) Thanh lọc tâm hồn; để thoát khỏi mặc cảm tội lỗi; để thanh lọc.(transitive) To spiritually purify; to free from guilt or sin; to purge.
- (ngoại động) Loại bỏ (điều gì đó được coi là khó chịu) khỏi một người, địa điểm hoặc đồ vật.(transitive) To remove (something seen as unpleasant) from a person, place, or thing.
Danh từ
- Một hành động thanh tẩy; một sự thanh lọc.An act of cleansing; a purification.I regularly visit the spa for a massage and a facial cleanse.Tôi thường xuyên ghé thăm spa để mát-xa và làm sạch da mặt.Từ đồng nghĩa:cleansing
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cleanse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish