cleanse

/ˈklɛnz/
động từ
  • Làm cho sạch sẽ; làm cho tinh khiết; tẩy, rửa.
  • Nạo, vét (cống... ).
  • Chữa khỏi (bệnh hủi, phong... ).
Động từ
  1. (thông tục) Thoát khỏi bụi bẩn; để làm sạch, để thanh lọc.
    (transitive) To free from dirt; to clean, to purify.
    Từ đồng nghĩa:deterge
  2. (thông tục) Thanh lọc tâm hồn; để thoát khỏi mặc cảm tội lỗi; để thanh lọc.
    (transitive) To spiritually purify; to free from guilt or sin; to purge.
  3. (ngoại động) Loại bỏ (điều gì đó được coi là khó chịu) khỏi một người, địa điểm hoặc đồ vật.
    (transitive) To remove (something seen as unpleasant) from a person, place, or thing.
Danh từ
  1. Một hành động thanh tẩy; một sự thanh lọc.
    An act of cleansing; a purification.
    I regularly visit the spa for a massage and a facial cleanse.
    Tôi thường xuyên ghé thăm spa để mát-xa và làm sạch da mặt.
    Từ đồng nghĩa:cleansing
🎬 Nghe “cleanse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish