cleaning sieve
/ˈklinɪŋ sɪv/Danh từ
- (nông nghiệp) Lưới sàng phía dưới trong cụm guốc làm sạch của máy gặt đập liên hợp, được thiết kế để tách hạt sạch lần cuối khỏi các mảnh vụn mịn hơn.(agriculture) The lower sieve in a combine harvester's cleaning shoe assembly, designed for the final separation of clean grain from finer debris.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cleaning sieve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish