cleverness

/ˈklɛvɚ/
danh từ
  • Sự lanh lợi, sự thông minh.
  • Sự tài giỏi.
  • Sự thần tình, sự tài tình.
Danh từ
  1. Thuộc tính của sự thông minh.
    The property of being clever.
  2. Một cái gì đó thông minh, hoặc được thực hiện một cách khéo léo.
    Something clever, or done cleverly.
🎬 Nghe “cleverness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish