cliff
/ˈklɪf/danh từ
- Vách đá (nhô ra biển).
Danh từ
- Mặt đá thẳng đứng (hoặc gần như thẳng đứng).A vertical (or nearly vertical) rock face., scar, vết sẹoTừ đồng nghĩa:precipice
- (nghĩa bóng) Điểm vượt quá điểm mà một điều gì đó đột ngột thất bại hoặc giảm sút về giá trị, hiệu suất, v.v.(figurative) A point beyond which something abruptly fails or decreases in value, performance, etc.
- (Âm nhạc) Dạng khóa nhạc lỗi thời.(music) Obsolete form of clef.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cliff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish