cliff

/ˈklɪf/
danh từ
  • Vách đá (nhô ra biển).
Danh từ
  1. Mặt đá thẳng đứng (hoặc gần như thẳng đứng).
    A vertical (or nearly vertical) rock face.
    , scar
    , vết sẹo
    Từ đồng nghĩa:precipice
  2. (nghĩa bóng) Điểm vượt quá điểm mà một điều gì đó đột ngột thất bại hoặc giảm sút về giá trị, hiệu suất, v.v.
    (figurative) A point beyond which something abruptly fails or decreases in value, performance, etc.
  3. (Âm nhạc) Dạng khóa nhạc lỗi thời.
    (music) Obsolete form of clef.
🎬 Nghe “cliff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish