clerical
/ˈklerɪkəl/tính từ
- Công việc biên chép, (thuộc) văn phòng.
- Tăng lữ.
danh từ
- Mục sư.
- Đại biểu giới tăng lữ (trong quốc hội).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clerical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish