clicker

/ˈklɪkɚ/
danh từ
  • Người lên khuôn.
  • Người thợ giày cả (chuyên cắt da và giao việc).
Danh từ
  1. (tiếng lóng, Đông Bắc Hoa Kỳ) Thiết bị điều khiển từ xa được sử dụng để thay đổi cài đặt trên TV, VCR hoặc thiết bị điện tử khác.
    (slang, Northeastern US) The remote-control device used to change settings on a television set, VCR, or other electronic equipment.
    We have a clicker for the TV, one for the VCR, one for the DVD player and another one that does it all.
    Chúng tôi có một clicker cho TV, một cho VCR, một cho đầu DVD và một cái khác làm được tất cả.
  2. Một thiết bị điện tử được từng học sinh trong lớp sử dụng để trả lời các câu hỏi trắc nghiệm, v.v.
    An electronic device used by individual students in the classroom to respond to multiple-choice questions, etc.
  3. Người cắt phần mũ giày từ những miếng da bằng cách sử dụng một con dao linh hoạt phát ra tiếng tách khi nó đổi hướng.
    A person who cuts out the uppers of shoes from pieces of leather using a flexible knife that clicks as it changes direction.
  4. Máy cắt vật liệu sử dụng khuôn thước thép. Tên này xuất phát từ âm thanh (tách) khi vật liệu được cắt. Có thể dùng tay, khí nén hoặc thủy lực.
    A machine that cuts materials using a steel rule die. The name comes from the sound (click) when the material is cut. May be hand, pneumatic, or hydraulic powered.
🎬 Nghe “clicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish