clench
/ˈklɛntʃ/danh từ
- Sự đóng gập đầu (đinh) lại.
- Sự ghì chặt, sự siết chặt.
- Lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép.
- Múi dây buộc vào vòng neo.
động từ
- Nghiền, siết, mím, nắm chặt.
- Buộc chặt (dây thừng).
- Giải quyết, thanh toán.
- Xác nhận; làm cho không bác lại được (lý lẽ, luận điểm).
- Bị đóng gập đầu lại (đinh).
- Nghiến (răng), siết chặt, nắm chặt (tay).
- Ôm chặt, ghì chặt.
Động từ
- Để nắm hoặc giữ nhanh.To grip or hold fast.I clenched the rope in my teeth.Tôi nghiến chặt sợi dây trong răng.
- Để đóng thật chặt.To close tightly.He clenched his fist in anger.Anh tức giận siết chặt nắm đấm.
- Hình thức móc sắt thay thế (“uốn cong và đóng đinh”).Alternative form of clinch (“bend and hammer a nail”).
- Hình thức ràng buộc ngày tháng (“đảm bảo, hoàn thiện”).Dated form of clinch (“make certain, finalize”).to clench an argumentđể siết chặt một cuộc tranh luận
Danh từ
- Một cái ôm thật chặt.A tight grip.
- Một hình thức móc sắt thay thế (“hành động uốn cong và đóng đinh vào đầu một chiếc đinh để nó không thể tháo ra được”).Alternative form of clinch (“the act of bending and hammering the point of a nail so it cannot be removed”).
- (kỹ thuật) Chất bịt kín được áp dụng cho các ống lót có thành mỏng định hình.(engineering) A seal that is applied to formed thin-wall bushings.
- Một chương địa phương của tôn giáo nhại lại Nhà thờ SubGenius.A local chapter of the Church of the SubGenius parody religion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clench” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish