climacteric
/klī-ˈmak-t(ə-)rik/tính từ
- Ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọng; xung hạn (năm).
danh từ
- Năm hạn.
- Thời kỳ mãn kinh (phụ nữ).
- Thời kỳ bắt đầu suy yếu (45 60 tuổi).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “climacteric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish