climber
/ˈklaɪmɚ/danh từ
- Người leo trèo, người leo núi.
- Cây leo.
- Chim leo trèo.
- Kẻ thích bon chen ((cũng) social_climber).
- Climbing_irons.
Danh từ
- Ai đó hoặc một cái gì đó leo núi (chẳng hạn như một người leo núi).Someone or something that climbs (such as a mountain climber).
- Một cái gì đó được sử dụng để leo núi.Something that is used for climbing.
Động từ
- (nội động, lỗi thời) Đi lên hoặc gắn kết với nỗ lực; leo trèo, trèo lên.(intransitive, obsolete) To ascend or mount with effort; to clamber, to climb.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “climber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish