climber

/ˈklaɪmɚ/
danh từ
  • Người leo trèo, người leo núi.
  • Cây leo.
  • Chim leo trèo.
  • Kẻ thích bon chen ((cũng) social_climber).
  • Climbing_irons.
Danh từ
  1. Ai đó hoặc một cái gì đó leo núi (chẳng hạn như một người leo núi).
    Someone or something that climbs (such as a mountain climber).
  2. Một cái gì đó được sử dụng để leo núi.
    Something that is used for climbing.
Động từ
  1. (nội động, lỗi thời) Đi lên hoặc gắn kết với nỗ lực; leo trèo, trèo lên.
    (intransitive, obsolete) To ascend or mount with effort; to clamber, to climb.
🎬 Nghe “climber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish