climax
/ˈklaɪˌmæks/danh từ
- Phép tiến dần.
- Điểm cao nhất (kịch, truyện).
- Cao đỉnh.
động từ
- Đưa lên đến điểm cao nhất; lên đến điểm cao nhất.
Danh từ
- (ban đầu là tu từ) Một biện pháp tu từ trong đó một chuỗi được sắp xếp theo thứ tự tăng dần.(originally rhetoric) A rhetorical device in which a series is arranged in ascending order.
- (lỗi thời) Một ví dụ của chuỗi tăng dần như vậy.(obsolete) An instance of such an ascending series.
- (narratology) Đỉnh điểm của hành động dâng cao, bước ngoặt của câu chuyện.(narratology) The culmination of a narrative's rising action, the turning point.
- (bây giờ thường xuyên) Đỉnh điểm hoặc acme: số hạng cuối cùng trong chuỗi tăng dần, đặc biệt:(now often) A culmination or acme: the last term in an ascending series, particularly:
Động từ
- (ambitransitive) Đạt tới hoặc đưa đến cao trào (theo bất kỳ nghĩa nào).(ambitransitive) To reach or bring to a climax (in any sense).
- (ngoại động) Tạo thành cao trào; là đỉnh cao của.(transitive) To form the climax to; to be the climax of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “climax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish