cloam
Danh từ
- (từ cũ) Đất sét.(obsolete) Clay.
- (nay chủ yếu là phương ngữ) Đồ đất nung.(now chiefly dialectal) Earthenware.
Tính từ
- (nay chủ yếu là phương ngữ) Làm bằng đất nung.(now chiefly dialectal) Made of earthenware.
Động từ
- (từ cũ, cũ) Làm áo choàng.(transitive, obsolete) To make cloam.
- (nội động từ, phương ngữ Anh) Đến máng xối (như một ngọn nến).(intransitive, UK dialectal) To gutter (as a candle).
Chưa có góp ý cho “cloam”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cloam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish