cloam

Danh từ
  1. (từ cũ) Đất sét.
    (obsolete) Clay.
  2. (nay chủ yếu là phương ngữ) Đồ đất nung.
    (now chiefly dialectal) Earthenware.
Tính từ
  1. (nay chủ yếu là phương ngữ) Làm bằng đất nung.
    (now chiefly dialectal) Made of earthenware.
Động từ
  1. (từ cũ, cũ) Làm áo choàng.
    (transitive, obsolete) To make cloam.
  2. (nội động từ, phương ngữ Anh) Đến máng xối (như một ngọn nến).
    (intransitive, UK dialectal) To gutter (as a candle).

Chưa có góp ý cho “cloam”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “cloam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish