clip
/ˈklɪp/danh từ
- Cái ghim, cái cặp, cái kẹp.
- Cái nạp đạn.
- Sự đi nhanh.
- Đứa bé láo xược, ranh con hỗn xược.
động từ
- Sự xén, sự cắt, sự hớt (lông cừu).
- Mớ lông (cừu... ) xén ra.
- Cú đánh mạnh, cú quật mạnh.
- Kéo xén; tông-đơ; cái bấm móng tay.
- Cắt, cắt rời ra, xén, hớt (lông cừu, ngựa).
- Rút ngắn, cô lại.
- Bấm, xé đầu (vé, phiếu... để loại đi).
- Nuốt, bỏ bớt, đọc không rõ.
- Đấm mạnh, đánh, nện.
- Đi nhanh; chạy.
Động từ
- Để nắm chặt.To grip tightly.
- Để buộc chặt bằng một cái kẹp.To fasten with a clip.Please clip the photos to the pages where they will go.Vui lòng cắt các bức ảnh vào các trang nơi chúng sẽ được chuyển tới.
- (Từ cổ) Ôm, ôm.(archaic) To hug, embrace.
- (từ lóng) Để thu thập chữ ký, thường sử dụng bảng nhớ tạm.(slang) To collect signatures, generally with the use of a clipboard.
Danh từ
- Một cái gì đó kẹp hoặc nắm bắt; một thiết bị để gắn vật này vào vật khácSomething which clips or grasps; a device for attaching one object to another.Use this clip to attach the check to your tax form.Sử dụng clip này để đính kèm séc vào biểu mẫu thuế của bạn.
- Không xác định nhưng thường được hiểu là nhanh, tốc độ hoặc tốc độ.An unspecified, but normally understood as rapid, speed or pace.She reads at a pretty good clip.Cô đọc clip khá hay.
- (từ cũ) Cái ôm.(obsolete) An embrace.
- (quân sự) Một khung chứa một số viên đạn dùng để lắp vào băng đạn bên trong của súng để cho phép nạp lại nhanh chóng.(military) A frame containing a number of rounds of ammunition which is intended to be inserted into an internal magazine of a firearm to allow for rapid reloading.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish