closeness

/ˈkloʊs/
danh từ
  • Sự gần gũi, sự thân mật.
  • Sự chật chội; sự bí hơi; sự ngột ngạt khó thở (không khí... ).
  • Tính dày chặt, tính khít, tính mau (vải... ).
  • Tính dè dặt, tính kín đáo.
  • Tính hà tiện, tính bủn xỉn, tính keo cú.
  • Tính chặt chẽ (lý luận).
🎬 Nghe “closeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish