cmd

Danh từ
  1. (Máy tính) Viết tắt của lệnh.
    (computing) Abbreviation of command.
🎬 Nghe “cmd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish