cobble together

/ˈkɑbəl təˈgɛðər/
Động từ
  1. Lắp ráp (cái gì đó) lại với nhau mà không có sự chuẩn bị hoặc thiết bị đầy đủ; ứng biến (thứ gì đó) ở mức tối thiểu có thể sử dụng được.
    To put together (something) without adequate preparation or equipment; to improvise (something) minimally usable.
🎬 Nghe “cobble together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish