cockbird

Danh từ
  1. Con trống của loài chim săn mồi, đặc biệt là gà lôi.
    The male of a game bird, especially of a pheasant.
  2. Con đực của bất kỳ loài chim nào.
    The male of any bird.
🎬 Nghe “cockbird” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish