cockamamie

/ˌkä-kə-ˈmā-mē/
tính từ
  • Ngớ ngẩn, bất khả thi.
Danh từ
  1. (Hoa Kỳ, chủ yếu ghi ngày tháng) Một decal, một thiết kế có thể được chuyển sang một bề mặt.
    (US, chiefly dated) A decal, a design that can be transferred to a surface.
  2. Một người ngu ngốc hoặc lố bịch.
    A foolish or ridiculous person.
  3. Sự lố bịch; điên rồ; vớ vẩn vớ vẩn.
    Ridiculousness; folly; foolish nonsense.
Tính từ
  1. (Thông tục) Ngu xuẩn, ngu xuẩn, ngu xuẩn, không thể tin được.
    (informal) Foolish, ill-considered, silly, unbelievable.
    Do not give any more cockamamie reasons for failing to complete your assignment.
    Đừng đưa ra thêm bất kỳ lý do ngớ ngẩn nào để không hoàn thành nhiệm vụ của mình.
  2. Chuyện vặt.
    Trifling.
🎬 Nghe “cockamamie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish