cockamamie
/ˌkä-kə-ˈmā-mē/tính từ
- Ngớ ngẩn, bất khả thi.
Danh từ
- (Hoa Kỳ, chủ yếu ghi ngày tháng) Một decal, một thiết kế có thể được chuyển sang một bề mặt.(US, chiefly dated) A decal, a design that can be transferred to a surface.
- Một người ngu ngốc hoặc lố bịch.A foolish or ridiculous person.
- Sự lố bịch; điên rồ; vớ vẩn vớ vẩn.Ridiculousness; folly; foolish nonsense.
Tính từ
- (Thông tục) Ngu xuẩn, ngu xuẩn, ngu xuẩn, không thể tin được.(informal) Foolish, ill-considered, silly, unbelievable.Do not give any more cockamamie reasons for failing to complete your assignment.Đừng đưa ra thêm bất kỳ lý do ngớ ngẩn nào để không hoàn thành nhiệm vụ của mình.
- Chuyện vặt.Trifling.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cockamamie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish