cockpit

/ˈkɑːkˌpɪt/
danh từ
  • Chỗ chọi gà, bãi chọi gà.
  • Trường chiến tranh (nơi hay diễn ra chiến tranh).
  • Buồng lái (của phi công).
Danh từ
  1. (hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử) Hố hoặc chuồng khác dành cho chọi gà.
    (now chiefly historical) A pit or other enclosure for cockfighting.
  2. (theo cách mở rộng, lỗi thời) Nhà hát hoặc địa điểm giải trí khác.
    (by extension, obsolete) A theater or other entertainment venue.
  3. (nghĩa bóng) Nơi xảy ra xung đột; một chiến trường.
    (figurative) A site of conflict; a battlefield.
  4. (Thân mật) Âm đạo.
    (vulgar) The vagina.
🎬 Nghe “cockpit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish