cockpit
/ˈkɑːkˌpɪt/danh từ
- Chỗ chọi gà, bãi chọi gà.
- Trường chiến tranh (nơi hay diễn ra chiến tranh).
- Buồng lái (của phi công).
Danh từ
- (hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử) Hố hoặc chuồng khác dành cho chọi gà.(now chiefly historical) A pit or other enclosure for cockfighting.
- (theo cách mở rộng, lỗi thời) Nhà hát hoặc địa điểm giải trí khác.(by extension, obsolete) A theater or other entertainment venue.
- (nghĩa bóng) Nơi xảy ra xung đột; một chiến trường.(figurative) A site of conflict; a battlefield.
- (Thân mật) Âm đạo.(vulgar) The vagina.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cockpit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish