cocking
/ˌself-ˈkä-kiŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cock.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của gà trốngpresent participle and gerund of cock
Danh từ
- (cổ) Việc săn gà chọi.(archaic) The hunting of gamecocks.
- (lỗi thời) Chọi gà.(obsolete) Cockfighting.
Tính từ
- (thông tục) xúc phạm hoặc vô giá trị(vulgar) Offensive or worthless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cocking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish