cocking

/ˌself-ˈkä-kiŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cock.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của gà trống
    present participle and gerund of cock
Danh từ
  1. (cổ) Việc săn gà chọi.
    (archaic) The hunting of gamecocks.
  2. (lỗi thời) Chọi gà.
    (obsolete) Cockfighting.
Tính từ
  1. (thông tục) xúc phạm hoặc vô giá trị
    (vulgar) Offensive or worthless
🎬 Nghe “cocking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish