cocker

/ˈkä-kər/
động từ
  • + up âu yếm, nâng niu, chiều chuộng (trẻ con, người ốm... ).
danh từ
  • Giống chó cốc (Tây-ban-nha).
🎬 Nghe “cocker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish