cockatoo

/ˈkɑːkəˌtuː/
danh từ
  • Vẹt mào.
Danh từ
  1. Một loài chim thuộc họ Cacatuidae có mỏ cong và chân zygodactyl.
    A bird of the family Cacatuidae with a curved beak and a zygodactyl foot.
    We saw some cockatoos in the aviary.
    Chúng tôi thấy một số con vẹt mào trong chuồng chim.
    Từ đồng nghĩa:cocky
  2. (tiếng lóng, lỗi thời) Một cảnh báo được đăng trong một trò chơi có hai hiệp, khi cờ bạc là bất hợp pháp.
    (slang, obsolete) A lookout posted during a two-up game, when gambling was illegal.
    Từ đồng nghĩa:cocky
🎬 Nghe “cockatoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish