cockcrow
/ˈkäk-ˌkrō/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cockcrow". Phiên âm /ˈkäk-ˌkrō/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cockcrow" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cockcrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish