cod
/ˈkɑːd/danh từ
- Cá tuyết, cá moruy.
động từ
- Đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt.
Danh từ
- Bất kỳ loại cá biển nào hoặc thịt từ loài cá nói trên.Any of various types of sea fish or the meat from said fish.
- (lỗi thời) Túi hoặc túi nhỏ.(obsolete) A small bag or pouch.
- (Anh, lỗi thời) Vỏ trấu hoặc vỏ; một cái kén.(UK, obsolete) A husk or integument; a pod.
- Cái kén của con tằm.The cocoon of a silkworm.
Tính từ
- (thường là thuộc tính, ở dạng ghép) Có tính chất bắt chước; vui nhộn.(usually attributive, in compounds) Having the character of imitation; jocular.cod psychologytâm lý cá tuyết
- (Polari) Tệ.(Polari) Bad.
Động từ
- (chuyển tiếp, biện chứng, tiếng lóng) Cố gắng đánh lừa hoặc gây nhầm lẫn; cho đứa trẻ.(transitive, dialectal, slang) To attempt to deceive or confuse; to kid.
- (nội động từ, Ireland, tiếng lóng) Nói đùa; cho đứa trẻ.(intransitive, Ireland, slang) To joke; to kid.I'm only codding!Tôi chỉ mã hóa thôi!
name
- (trò chơi điện tử) Dạng chữ cái thay thế của COD (“Call of Duty”).(video games) Alternative letter-case form of COD (“Call of Duty”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish