cod

/ˈkɑːd/
danh từ
  • Cá tuyết, cá moruy.
động từ
  • Đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại cá biển nào hoặc thịt từ loài cá nói trên.
    Any of various types of sea fish or the meat from said fish.
  2. (lỗi thời) Túi hoặc túi nhỏ.
    (obsolete) A small bag or pouch.
  3. (Anh, lỗi thời) Vỏ trấu hoặc vỏ; một cái kén.
    (UK, obsolete) A husk or integument; a pod.
  4. Cái kén của con tằm.
    The cocoon of a silkworm.
Tính từ
  1. (thường là thuộc tính, ở dạng ghép) Có tính chất bắt chước; vui nhộn.
    (usually attributive, in compounds) Having the character of imitation; jocular.
    cod psychology
    tâm lý cá tuyết
    Từ đồng nghĩa:fauxmock
  2. (Polari) Tệ.
    (Polari) Bad.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, biện chứng, tiếng lóng) Cố gắng đánh lừa hoặc gây nhầm lẫn; cho đứa trẻ.
    (transitive, dialectal, slang) To attempt to deceive or confuse; to kid.
  2. (nội động từ, Ireland, tiếng lóng) Nói đùa; cho đứa trẻ.
    (intransitive, Ireland, slang) To joke; to kid.
    I'm only codding!
    Tôi chỉ mã hóa thôi!
name
  1. (trò chơi điện tử) Dạng chữ cái thay thế của COD (“Call of Duty”).
    (video games) Alternative letter-case form of COD (“Call of Duty”).
🎬 Nghe “cod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish