cocky
/ˈkɑːki/tính từ
- tự phụ, tự mãn, vênh váo
Tính từ
- Quá tự tin; kiêu ngạo và kiêu ngạo.Overly confident; arrogant and boastful.
Danh từ
- (chủ yếu là người Anh, Ireland, Newfoundland, thông tục, ghi ngày tháng) Được sử dụng như một thuật ngữ thể hiện sự quý mến, ban đầu dành cho người thuộc cả hai giới, nhưng sau đó chủ yếu dành cho nam giới.(chiefly British, Ireland, Newfoundland, colloquial, dated) Used as a term of endearment, originally for a person of either sex, but later primarily for a man.
- (thân mật) Tên quen thuộc của loài vẹt mào.(informal) A familiar name for a cockatoo.
- (cũng được quy cho) Cắt xén người chăn nuôi vẹt mào (“nông dân quy mô nhỏ”); (bằng cách mở rộng) bất kỳ nông dân hoặc chủ sở hữu đất nông thôn.(also attributively) Clipping of cockatoo farmer (“small-scale farmer”); (by extension) any farmer or owner of rural land.
Động từ
- (nội động, chủ yếu là Úc, không chính thức, lịch sử) Để vận hành một trang trại quy mô nhỏ.(intransitive, chiefly Australia, informal, historical) To operate a small-scale farm.Từ đồng nghĩa:cockatoo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cocky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish