cofferdam

/ˈkȯ-fər-ˌdam/
danh từ
  • Ketxon giếng kín, rút hết nước để xây móng cầu...
  • Phần rỗng trên tàu có vai trò đệm hai lầu hay vách ngăn.
🎬 Nghe “cofferdam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish