coffee money
/ˈkɔfi ˈməni/Danh từ
- (từ lóng) Thay đổi lỏng lẻo.(slang) Loose change.
- (Malaysia, Singapore, Indonesia, thành ngữ, chính trị) Một khoản tiền nhỏ được đưa ra dưới dạng hối lộ hoặc tiền thưởng.(Malaysia, Singapore, Indonesia, idiomatic, politics) A small amount of money given as a bribe or gratuity.
Chưa có góp ý cho “coffee money”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coffee money” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish