cogitate
/ˈkɑːʤəˌteɪt/động từ
- Suy nghĩ chín chắn; ngẫm nghĩ; nghĩ ra.
- Tạo khái niệm.
Động từ
- (Nội động) Suy ngẫm, suy ngẫm, suy nghĩ sâu sắc.(intransitive) To meditate, to ponder, to think deeply.
- (Động) Nghĩ ra, nghĩ ra.(transitive) To consider, to devise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cogitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish