cognizance
/ˈkäg-nə-zən(t)s/danh từ
- Sự hiểu biết, sự nhận thức.
- Thẩm quyền (của toà án).
- Dấu hiệu phân biệt.
- Phạm vi quan sát.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cognizance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish