cogitation

/ˈkɑːʤəˌteɪt/
danh từ
  • Sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những điều suy nghĩ chín chắn.
  • Sự nghĩ ra.
  • Sự tạo khái niệm.
Danh từ
  1. (không đếm được) Quá trình suy nghĩ; suy ngẫm, cân nhắc, suy ngẫm, thiền định.
    (uncountable) The process of cogitating; contemplation, deliberation, reflection, meditation.
  2. (đếm được) Ý nghĩ, ý tưởng, quan niệm được cân nhắc kỹ lưỡng.
    (countable) A carefully considered thought, idea, notion.
🎬 Nghe “cogitation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish