cognoscente
/ˌkän-yə-ˈshen-tē/danh từ
- Người sành sõi.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Người có kiến thức vượt trội hoặc chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể.(often in the plural) Someone possessing superior or specialized knowledge in a particular field.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cognoscente” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish