cognoscente

/ˌkän-yə-ˈshen-tē/
danh từ
  • Người sành sõi.
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Người có kiến ​​thức vượt trội hoặc chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể.
    (often in the plural) Someone possessing superior or specialized knowledge in a particular field.
🎬 Nghe “cognoscente” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish